Theo Báo VOV và Vietnam News, lãi suất vay mua nhà tại các ngân hàng hiện phổ biến trong khoảng 12–14%/năm, thậm chí tại một số ngân hàng, lãi suất thả nổi sau thời gian ưu đãi đã ghi nhận lên tới 15%/năm. Mức này cao hơn nhiều so với mặt bằng 6–8%/năm phổ biến trước đây.
Người vay gặp áp lực dòng tiền
Chị H (Hà Nội), một người vay mua căn hộ tại TP. HCM, cho biết sau khi hết thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi ngân hàng điều chỉnh tăng theo thị trường, khiến số tiền trả nợ hàng tháng tăng mạnh. Chị phải cân nhắc phương án bán bớt tài sản để giảm gánh nợ. Đây không phải là trường hợp cá biệt khi nhiều người vay hiện nay gặp khó trong cân đối dòng tiền.
Tại TP. HCM, nhiều gia đình dự định mua nhà cũng tạm hoãn kế hoạch do áp lực trả nợ tăng mạnh khi lãi suất thả nổi vượt 14–15%/năm. Theo một khảo sát thị trường, nếu vay khoảng 1,2 tỷ đồng với lãi suất quanh mức này, số tiền trả cả gốc và lãi hàng tháng có thể vượt xa kế hoạch tài chính của nhiều hộ gia đình.
Nguyên nhân từ chính sách tín dụng và chi phí vốn
Tình hình này diễn ra trong bối cảnh các ngân hàng thương mại đang siết chặt tín dụng cho vay bất động sản, một phần do Ngân hàng Nhà nước (SBV) tăng cường kiểm soát tăng trưởng tín dụng vào lĩnh vực có rủi ro cao, đồng thời huy động vốn đầu vào cũng tăng khiến chi phí vốn cao hơn.
Theo Vietnam News, nhiều ngân hàng quốc doanh và tư nhân đã điều chỉnh lãi suất cho vay mua nhà, với mức cố định ban đầu cao hơn so với trước đây và thời gian ưu đãi rút ngắn. Đây là nguyên nhân chính khiến mặt bằng lãi suất thả nổi sau ưu đãi tăng lên đáng kể.
Chuyên gia cảnh báo về rủi ro thanh toán
Chuyên gia thị trường bất động sản nhận định, với lãi suất vay mua nhà quanh mức 14–15%/năm, chi phí tài chính của người vay sẽ tăng đáng kể. Một khoản vay 1 tỷ đồng ở mức lãi suất này hiện tạo áp lực trả lãi “gần tương đương” với khoản vay 2 tỷ đồng trong giai đoạn lãi suất thấp trước đây. Điều này khiến nhiều người mua nhà chuẩn bị kỹ kế hoạch tài chính hoặc hoãn mua để tránh rủi ro.
Các chuyên gia tài chính cũng khuyến nghị người mua cân nhắc tỷ lệ vay an toàn, tính toán kỹ nghĩa vụ trả nợ khi biến động lãi suất xảy ra, và ưu tiên các tài sản có giá trị sử dụng thực và dòng tiền ổn định, đồng thời duy trì quỹ dự phòng đủ trả nợ trong 6–12 tháng trong bối cảnh thu nhập có thể biến động.